Trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang trở thành công nghệ nền tảng quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Nhận thức sâu sắc tầm quan trọng này, Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách định hướng chiến lược dài hạn nhằm thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI. Các chính sách này không chỉ tạo bệ phóng cho các doanh nghiệp công nghệ bứt phá mà còn thiết lập một hành lang pháp lý an toàn, hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo AI trong khu vực.
4 Trụ cột chiến lược trong chính sách phát triển AI của Nhà nước

Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo được cụ thể hóa qua 4 nhóm chính sách bản lề:
1. Xây dựng hành lang pháp lý và môi trường thử nghiệm (Sandbox)
Để khuyến khích các công nghệ AI mới phát triển mà không bị kìm hãm bởi các quy định cũ, Nhà nước chủ trương xây dựng không gian thử nghiệm pháp lý có kiểm soát (Sandbox).
- Tạo môi trường thông thoáng: Cho phép doanh nghiệp thử nghiệm các mô hình AI trong các lĩnh vực nhạy cảm như fintech, y tế thông minh, xe tự hành.
- Bảo đảm an toàn dữ liệu: Song song với việc khuyến khích sáng tạo, hệ thống pháp luật kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ an ninh quốc gia, bảo mật thông tin cá nhân và quản lý rủi ro đạo đức AI.
2. Đầu tư phát triển hạ tầng dữ liệu và tính toán hiệu năng cao
AI không thể thông minh nếu thiếu dữ liệu sạch và năng lực xử lý mạnh. Chính sách nhà nước tập trung vào:
- Xây dựng các trung tâm dữ liệu lớn (Big Data): Hình thành hệ thống dữ liệu mở của Chính phủ, cho phép các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ tiếp cận, chia sẻ dữ liệu dùng chung.
- Hạ tầng điện toán đám mây: Đầu tư và khuyến khích khối tư nhân phát triển hạ tầng tính toán hiệu năng cao để phục vụ cho các thuật toán AI phức tạp như các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM).
3. Đào tạo và thu hút nguồn nhân lực AI chất lượng cao

Nhân lực là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành bại của chiến lược AI. Nhà nước thúc đẩy:
- Phổ cập giáo dục AI: Đưa bộ môn AI, khoa học dữ liệu và STEM vào chương trình giảng dạy tại các trường đại học, cao đẳng và phổ thông.
- Thu hút nhân tài quốc tế: Áp dụng các chính sách đãi ngộ đặc biệt, đơn giản hóa thủ tục visa và cấp phép làm việc để thu hút các chuyên gia kiều bào, nhà khoa học quốc tế về Việt Nam làm việc tại các trung tâm đổi mới sáng tạo.
4. Thúc đẩy ứng dụng AI trong quản lý hành chính và các ngành kinh tế mũi nhọn
Nhà nước tiên phong làm gương trong việc ứng dụng AI để xây dựng Chính phủ số, đô thị thông minh:
- Hành chính công: Ứng dụng trợ lý ảo AI để hỗ trợ người dân giải quyết thủ tục hành chính, tự động hóa quy trình phân loại và xử lý văn bản pháp lý.
- Kinh tế số: Hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng AI để tối ưu hóa chuỗi cung ứng, tự động hóa sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, quản trị rủi ro tài chính và nâng cao hiệu quả chẩn đoán y tế.
Bảng tổng hợp mục tiêu chiến lược và công cụ thực thi chính sách AI
| Trụ cột chính sách (Entities) | Công cụ thực thi cốt lõi | Mục tiêu quốc gia hướng tới | Vai trò đối với hệ sinh thái công nghệ |
| Thể chế & Khung pháp lý | Cơ chế Sandbox, các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật về AI. | Bảo đảm AI phát triển an toàn, nhân văn, tuân thủ đạo đức mạng. | Giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. |
| Hạ tầng công nghệ | Trung tâm dữ liệu quốc gia, đám mây dùng chung, mạng 5G/6G. | Làm chủ hạ tầng lưu trữ và năng lực tính toán xử lý dữ liệu lớn. | Cung cấp tài nguyên giá rẻ cho cộng đồng nghiên cứu AI nội địa. |
| Phát triển nguồn vốn | Quỹ Đổi mới sáng tạo quốc gia, chính sách miễn giảm thuế. | Thu hút dòng vốn đầu tư mạo hiểm trong và ngoài nước vào các dự án Deep Tech. | Kích thích doanh nghiệp đầu tư vào R&D (Nghiên cứu và phát triển). |
| Nguồn nhân lực | Thành lập các Trung tâm xuất sắc về AI (AI Centers of Excellence). | Đào tạo hàng nghìn kỹ sư, chuyên gia dữ liệu trình độ quốc tế. | Giải quyết triệt để bài toán khan hiếm nhân lực công nghệ cao. |
Trách nhiệm của doanh nghiệp công nghệ trong kỷ nguyên AI

Các chính sách ưu đãi của Nhà nước luôn đi kèm với các yêu cầu nghiêm ngặt về tính tự chủ và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp:
Nguyên tắc phát triển AI bền vững: Doanh nghiệp phát triển AI tại Việt Nam có nghĩa vụ tuân thủ các quy định về an ninh mạng, Luật sở hữu trí tuệ (bảo vệ bản quyền dữ liệu huấn luyện) và đặc biệt là Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Công nghệ AI phải được phát triển dựa trên triết lý lấy con người làm trung tâm, không thiên vị, minh bạch về mặt thuật toán và chịu sự kiểm soát của con người.
Bằng việc đồng bộ hóa các giải pháp từ thể chế, hạ tầng cho đến con người, chính sách của Nhà nước đang tạo ra một bệ phóng lý tưởng để Việt Nam không chỉ là quốc gia tiêu thụ ứng dụng AI mà hoàn toàn có thể tự chủ công nghệ, tạo ra các giải pháp AI mang bản sắc Việt, phục vụ trực tiếp cho tiến trình chuyển đổi số quốc gia toàn diện.

